Danh sách các đơn vị nợ chuyển cơ quan công an TP. HCM 31/7/2019

26/08/2019 09:58 AM


BẢO HIỂM XÃ HỘI VIỆT NAM       CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
BẢO HIỂM XÃ HỘI TP.HỒ CHÍ MINH       Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
 
 
   
 
     
 
   
 
 
DANH SÁCH CHUYỂN CÔNG AN THÀNH PHỐ ĐỀ NGHỊ XỬ LÝ HÌNH SỰ
(Đính kèm Công văn số 1713 /BHXH-TTKT ngày 31 tháng 07 năm 2019)
                   
STT Mã đơn vị Địa bàn Tên đơn vị Số kết luận thanh tra Số Quyết định xử phạt Số tiền xử phạt Số tiền nợ theo Kết luận thanh tra Số nợ tính đến tháng 6/2019 Nợ từ tháng
1 TJ2599J Quận 10 Công ty TNHH Điạ ốc Hoàng Anh Sài gòn 127/KL-BHXH ngày 14/01/2019 5585/QĐ-XPVPHC ngày 06/12/2018      165.000.000      1.303.013.783 1.166.145.213 02/2016
2 TE0363E Quận 5 Công ty TNHH thương mại Minh Khang 352/KL-BHXH ngày 30/01/2019 5057/QĐ-XPVPHC ngày 12/11/2018      140.243.622         578.644.445 771.433.534 02/2016
3 TG0052G Quận 7 Công ty TNHH TM & DV Hải Thanh 4115/KL-BHXH ngày 20/12/2018 6078/QĐ-BHXH ngày 28/12/2018      175.000.000      2.113.068.365 1.619.549.279 04/2014
4 YN0013G Quận 7 Công ty TNHH Kiến trúc N.Q.H 34/KL-BHXH ngày 05/01/2019 301/QĐ-XPVPHC ngày 21/01/2019      150.000.000      2.465.102.422 1.542.245.421 03/2018
5 TY1153Y Quận Bình Tân Công ty TNHH SX-TM CK Huy Cường 3113/KL-BHXH ngày 01/11/2018 2003/QĐ-BHXH ngày 04/09/2018      119.689.524      1.021.870.038 608.387.510 08/2017
6 TY2744Y Quận Bình Tân Công ty TNHH MTV May mặc Minh Giao 3172/KL-BHXH ngày 05/11/2018 4043/QĐ-XPVPHC ngày 15/09/2018      302.300.000      4.036.591.853 4.704.820.681 11/2014
7 TL3783L Quận Bình Thạnh Công ty Cổ phần Cơ khí xây dựng công trình Bình An 71/KL-BHXH ngày 08/1/2019 5377/QĐ-XPVPHC ngày 01/12/2018      150.800.000      1.642.379.485 1.765.125.321 01/2015
8 TL1232L Quận Bình Thạnh Công ty Cổ phần XD PHú KHANG GIA 305/KL-BHXH ngày 24/01/2019 5601/QĐ-XPVPHC ngày 07/12/2018      185.000.000      1.757.845.193 1.977.693.530 10/2015
9 TW1694L Quận Bình Thạnh Công ty CP ĐT Thương mại Dịch vụ Việt Úc 24/KL-BHXH ngày 03/01/2019 64/QĐ-XPVPHC ngày 07/01/2018      121.846.322         488.000.035 615.511.758 02/2018
10 TV0262V Quận Tân Phú Công ty CP Bao Bì Nhựa Sài Gòn 258/KL-BHXH ngày 22/01/2019 5944/QĐ-XPVPHC ngày 25/12/2018      185.000.000      3.787.283.268 6.098.140.223 12/2017
11 TV0864V Quận Tân Phú Công ty CP Thương Mại Tiến Hưng 223/KL-BHXH ngày 17/01/2019 65/QĐ-XPVPHC ngày 07/01/2018      150.000.000      3.750.752.339 4.276.499.636 04/2016
12 TL0530L Quận Bình Thạnh Công Ty TNHH XDKD Địa ốc Tân Vũ Minh 289/Kl-BHXH ngày 23/01/2019 5586/QĐ-XPVPHC ngày 06/12/2018      168.226.510      2.135.884.999 2.358.235.399 02/2012
13 TX2725X Quận 12 Công ty TNHH IPack International 3054/KL-BHXH ngày 26/10/2018 4776/QĐ-XPVPHCH ngày 25/10/2018      165.000.000         896.040.029 1.037.360.936 11/2017
14 TX3193X Quận 12 Công ty TNHH SXTMDV Thanh Tiên 3055/KL-BHXH ngày 26/10/2018 4959/QĐ-XPVPHCH ngày 07/11/2018      220.244.500      4.050.943.425 4.110.323.590 07/2015
15 TM1616M Quận Gò Vấp Công ty  TNHH DV CĐ TĐ MINH THàNH 189/KL-BHXH ngày 15/01/2019 5177/QĐ- XPVPHC ngày 19/11/2018      150.000.000      1.147.217.917 1.162.362.393 06/2018
16 TA9416A Quận 1 Công ty CP Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp Phía Nam 3779/KL-BHXH ngày 30/11/2018 5284/QĐ-XPVPHC ngày 23/11/2018      165.000.000      3.259.280.505 3.259.922.873 07/2011
17 TB0414B Quận 2 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Ngân Trinh 72/KL-BHXH ngày 08/01/2019 304/QĐ-XPVPHC ngày 22/01/2019      175.000.000      1.261.539.081 1.352.777.300 08/2014
18 TB0011B Quận 2 Công TY Cổ Phần Vĩnh Cửu 3616/KL-BHXH ngày 21/11/2018 5059/QĐ-XPVPHC ngày 12/11/2018      210.000.000      5.971.541.944 6.604.294.988 02/2012
19 TO0560O Quận Tân Bình Công Ty Cổ Phần Tân Hoàng Thắng 2425/KL-BHXH ngày 03/06/2019 4272/QĐ-XPVPHC ngày 28/09/2018      210.000.000      2.742.027.610 2.975.579.135 01/2012
20 TN6315N Quận Phú Nhuận Công ty cổ phần đầu tư thương mại Lido 76/KL-BHXH ngày 09/01/2018 225/QĐ-XPVPHC ngày 14/1/2019      126.475.114         512.305.893 957.023.172 05/2018
21 TK2221K Quận 11 Cty TNHH SX KD TM Thực Phẩm Tuyền Ký 702/KL-BHXH ngày 30/05/2018 701/QĐ-XPVPHC ngày 30/05/2018      119.076.206         436.930.348 303.528.035 01/2016
TỔNG CỘNG    3.553.901.798    45.358.262.977   49.266.959.927               -